đèn vách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đèn dầu hỏa có chao, được treo hoặc gắn cố định trên tường nhà: Một loại đèn thắp bằng dầu hỏa, thường có chao đèn để che gió và tập trung ánh sáng, được thiết kế để treo lên vách tường.
- Vật dụng chiếu sáng phổ biến trong các gia đình Việt Nam thời kỳ trước khi có điện: Biểu tượng của một phương thức chiếu sáng cũ, gắn liền với đời sống sinh hoạt trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cả nhà chỉ có một ngọn đèn vách tù mù. (Cả gia đình chỉ có một ngọn đèn treo trên vách leo lét, ánh sáng mờ ảo.)
- Bà tôi thường kể chuyện dưới ánh đèn vách. (Bà tôi thường kể chuyện dưới ánh sáng của chiếc đèn dầu treo tường.)
- Chiếc đèn vách cũ vẫn còn được lưu giữ như một kỷ vật. (Chiếc đèn dầu treo tường cũ vẫn được giữ lại như một vật lưu niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ánh đèn vách": dùng để chỉ không gian, khung cảnh hoặc bầu không khí được chiếu sáng bởi loại đèn này, thường gợi sự ấm cúng, xưa cũ hoặc thiếu thốn.
- Câu chuyện diễn ra dưới ánh đèn vách lập lòe.
- "ngọn đèn vách": cách gọi cụ thể, thân mật về chiếc đèn.
- Ngọn đèn vách là nguồn sáng duy nhất trong đêm.
Biến thể và từ liên quan
- Đèn dầu (danh từ): từ chung chỉ các loại đèn thắp sáng bằng dầu hỏa, có thể để bàn, treo tường hoặc cầm tay.
- Đèn chao (danh từ): tên gọi khác dựa vào đặc điểm cấu tạo (có chao đèn), thường đồng nghĩa với đèn vách.
- Đèn tường (danh từ): từ hiện đại hơn, chỉ các loại đèn điện được gắn cố định trên tường.
Từ đồng nghĩa
- Đèn chân đế: thường chỉ loại đèn dầu để bàn, có chân đế.
- Đèn măng-sông: một loại đèn dầu phổ biến khác, thường để bàn.
Ghi chú về sử dụng
- Từ "đèn vách" chủ yếu được dùng trong văn cảnh miêu tả, hồi tưởng về quá khứ, đời sống xưa cũ. Trong ngôn ngữ hiện đại, khi nói về đèn gắn tường, người ta thường dùng từ "đèn tường" hoặc "đèn áp tường".
- Từ này mang sắc thái hoài cổ, gợi nhớ và thường xuất hiện trong văn chương, hồi ký hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- dt. Đèn dầu hoả treo trên vách nhà: Cả nhà chỉ có một ngọn đèn vách tù mù.